HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bá vương

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ vɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Người làm nên nghiệp vương, nghiệp bá, chiếm cứ một phương trong thời phong kiến (nói khái quát).

Từ tương đương

33 more languages

Ví dụ

“Nghiệp bá vương.”
“Mộng bá vương (mộng làm bá vương).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá vương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free