Meaning of bà xã | Babel Free
/[ʔɓaː˨˩ saː˦ˀ˥]/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
- Từ dùng để gọi người vợ một cách thân mật, đùa vui.
Ví dụ
“bà xã nhà anh”
“bà xã đã về đấy à?”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.