Nghĩa của bà xã | Babel Free
[ʔɓaː˨˩ saː˦ˀ˥]Định nghĩa
Ví dụ
“bà xã nhà anh”
“bà xã đã về đấy à?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free