HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ba-ben | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. Babel
  2. Babel; Babylon

Từ tương đương

العربية بابل
Català Babilònia
Čeština Babylon
Dansk Babylon
Deutsch Babel Babylon
Ελληνικά Βαβέλ Βαβυλώνα
English Babel Babylon
Esperanto Babelo
فارسی بابل
Français Babel Babylone
עברית בבל ששך
हिन्दी बाबिल
Hrvatski Babilon
Magyar Babilon
Հայերեն Բաբելոն
Bahasa Indonesia Babel
Italiano Babilonia
Қазақша Бабыл
ខ្មែរ បាប៊ីឡូន
한국어 바벨 바빌론
Македонски Вавилон
Nederlands Babel Babylon
Polski Babel Babilon harmider pierdolić
Português Babel Babilônia
Русский Вавилон
Svenska Babylon
Kiswahili Babiloni
తెలుగు బబులోను
Türkçe Babil
Українська Вавилон
Tiếng Việt Ba-bi-lon
中文 巴比倫
ZH-TW 巴比倫

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ba-ben được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free