HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ba-ben

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. Babel
  2. Babel; Babylon

Từ tương đương

36 more languages
العربيةبابل
CatalàBabilònia
ČeštinaBabylon
DanskBabylon
EsperantoBabelo
فارسیبابل
עבריתבבלששך
हिन्दीबाबिल
HrvatskiBabilon
MagyarBabilon
ՀայերենԲաբելոն
Bahasa IndonesiaBabel
ItalianoBabilonia
Қазақ тіліБабыл
ភាសាខ្មែរបាប៊ីឡូន
МакедонскиВавилон
NederlandsBabelBabylon
PortuguêsBabelBabilônia
РусскийВавилон
SvenskaBabylon
KiswahiliBabiloni
తెలుగుబబులోను
TürkçeBabil
УкраїнськаВавилон
Tiếng ViệtBa-bi-lon
中文巴比倫
繁體中文巴比倫

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ba-ben được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free