ba-dan
Định nghĩa
Đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên trên mặt đất tạo nên.
Từ tương đương
36 more languages
Българскибазалт
Bosanskibazalt
Catalàbasalt
Ελληνικάβασάλτης
Esperantobazalto
Euskarabasalto
Suomibasaltti
Gaeilgebasalt
Galegobasalto
עבריתבזלת
Hrvatskibazalt
Հայերենբազալտ
Bahasa Indonesiabasal
Italianobasalto
日本語玄武岩
ქართულიბაზალტი
Қазақ тілібазальт
ភាសាខ្មែរភូរាល
한국어현무암
Nederlandsbasalt
Polskibazalt
Portuguêsbasalto
Românăbazalt
Slovenčinačadič
Slovenščinabazalt
Српскиbazalt
ไทยบะซอลต์
Türkçebazalt
中文玄武岩
繁體中文玄武岩
Ví dụ
“đá ba-dan”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free