HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba-dan

Danh từ CEFR B1
[ʔɓaː˧˧ zaːn˧˧]

Định nghĩa

Đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên trên mặt đất tạo nên.

Từ tương đương

EnglishBasalt
Españolbasalto
Françaisbasalte
36 more languages
Българскибазалт
Bosanskibazalt
Catalàbasalt
Češtinabazaltčedič
Ελληνικάβασάλτης
Esperantobazalto
Euskarabasalto
Gaeilgebasalt
Galegobasalto
עבריתבזלת
Hrvatskibazalt
Հայերենբազալտ
Bahasa Indonesiabasal
Italianobasalto
日本語玄武岩
ქართულიბაზალტი
Қазақ тілібазальт
ភាសាខ្មែរភូរាល
한국어현무암
Nederlandsbasalt
Polskibazalt
Portuguêsbasalto
Românăbazalt
Slovenčinačadič
Slovenščinabazalt
Српскиbazalt
Türkçebazalt
中文玄武岩
繁體中文玄武岩

Ví dụ

“đá ba-dan”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba-dan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free