Nghĩa của ba-dan | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ zaːn˧˧]Định nghĩa
Đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên trên mặt đất tạo nên.
Từ tương đương
Български
базалт
Bosanski
bazalt
Català
basalt
Ελληνικά
βασάλτης
English
Basalt
Esperanto
bazalto
Español
basalto
Euskara
basalto
Suomi
basaltti
Français
basalte
Gaeilge
basalt
Galego
basalto
עברית
בזלת
Hrvatski
bazalt
Հայերեն
բազալտ
Bahasa Indonesia
basal
Italiano
basalto
日本語
玄武岩
ქართული
ბაზალტი
Қазақша
базальт
ខ្មែរ
ភូរាល
한국어
현무암
Nederlands
basalt
Polski
bazalt
Português
basalto
Română
bazalt
Slovenčina
čadič
Slovenščina
bazalt
Српски
bazalt
ไทย
บะซอลต์
Türkçe
bazalt
中文
玄武岩
ZH-TW
玄武岩
Ví dụ
“đá ba-dan”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free