Nghĩa của 象 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
eto
evo
gle
grob
izgraditi
izgrađivati
kas
oblikovati
ustrojiti
грубо
изградити
изграђивати
обликовати
устројити
English
appearance
elephant
form
form
look
look
look
probably
probably
roughly
roughly
shape
shape
to seem
Español
aproximadamente
Hrvatski
eto
evo
gle
grob
izgraditi
izgrađivati
kas
oblikovati
ustrojiti
грубо
изградити
изграђивати
обликовати
устројити
ქართული
უხეშად
Latina
aspere
Nederlands
grofweg
Српски
eto
evo
gle
grob
izgraditi
izgrađivati
kas
oblikovati
ustrojiti
грубо
изградити
изграђивати
обликовати
устројити
Svenska
ungefär
Türkçe
Kabaca
Українська
зо
Tiếng Việt
tuồng
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free