HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 象 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of tượng
  2. elephant
  3. shape; form; appearance
    in-compounds
  4. chữ Nôm form of tuồng
  5. probably, roughly
  6. to seem; to look

Từ tương đương

العربية انظرنا ها
Deutsch grob uneben
Ελληνικά διαμορφώνω πλάθω
Español aproximadamente
हिन्दी गढ़ना बनाना
Bahasa Indonesia renung sekitar
ქართული უხეშად
한국어 왁달박달 이루다
Kurdî form kaş
Latina aspere
Nederlands grofweg
Русский грубо неровно
Svenska ungefär
Türkçe Kabaca
Українська зо
Tiếng Việt tuồng

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free