Nghĩa của 象形 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of tượng hình (“(Chinese character classification) pictogram, one of the six classifications of Chinese characters 六書 (lục thư)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free