HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 聀 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Variant of 職, see there for more details.
    alt-of, alternative
  2. chữ Nôm form of chắc
  3. firm; secure; steady
  4. each other, one another
  5. chữ Nôm form of giấc (“indicates sleep times and dreams”)

Từ tương đương

Bosanski lan pek
हिन्दी एक-दूसरे
Hrvatski lan pek
Bahasa Indonesia saling sama-sama
日本語 あい お互い っこ
한국어 서로 피차
Kurdî lan pêk şîe
Српски lan pek
Türkçe birbiri pek
Tiếng Việt chắc lẫn lộn tương hỗ vững vàng

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free