HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 剛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

hard, strong, firm

Từ tương đương

العربية أصبر أقض
Bosanski pek trudno zaljutiti заљутити
Čeština tvrdě
Deutsch hart
Ελληνικά δυνατά σκληρά
Français hard hard
Hrvatski pek trudno zaljutiti заљутити
Bahasa Indonesia pusing-pusing
한국어 새-
Kurdî hard pêk
Português hard
Српски pek trudno zaljutiti заљутити
Svenska knall-
Türkçe pek
Tiếng Việt vũ bão

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free