Nghĩa của vũ bão | Babel Free
[vu˦ˀ˥ ʔɓaːw˦ˀ˥]Định nghĩa
Mưa và bão; dùng để ví sự việc diễn ra với khí thế mạnh mẽ và dồn dập trên quy mô lớn.
Từ tương đương
English
Strong
Ví dụ
“tấn công như vũ bão”
to attack with overwhelming force
“Cuộc tiến công vũ bão.”
“Thế như vũ bão.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free