Nghĩa của 範 | Babel Free
Từ tương đương
Bosanski
model
pravni
presuditi
primeran
primjeran
uzoran
zakonski
законски
правни
пресудити
примеран
примјеран
узоран
Hrvatski
model
pravni
presuditi
primeran
primjeran
uzoran
zakonski
законски
правни
пресудити
примеран
примјеран
узоран
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free