HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 典 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of điển
  2. fable; story
  3. law, canon
    in-compounds
  4. chữ Nôm form of đến (“to arrive, to come”)

Từ tương đương

Čeština bajka kanovník
Deutsch Chorherr Fabel Kanon Kanoniker
Español canon fábula
Français canon canon canyon chanoine fable Law story
हिन्दी शासनकाल
Italiano canone canonico canonico favola fiaba
日本語
한국어
Kurdî law law
Nederlands fabel kanunnik
Português cânon cânone cónego fábula
Türkçe efsane
Українська сюжетний
Tiếng Việt
中文 卡農 寓言
ZH-TW 卡農 寓言

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free