HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 冊封 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of sách phong (“an edict to bestow investiture”)

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 8b 𤤰茹宋差𤽗李覺抌𱏺封朱𤤰大行𫜵安南都護京兆郡侯。 Vua nhà Tống sai ngươi Lý Giác đem sách phong cho vua Đại Hành làm An Nam đô hộ Kinh Triệu quận hầu. The emperor of Song ordered Li Jue to bring the investiture edict, enfeoffing emperor Đại Hành as Protector-General of Annam and Marquis of the Jingzhao Commandery.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 冊封 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free