HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đanh đá

Tính từ CEFR B2
[ʔɗajŋ̟˧˧ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

Hình dung loại phụ nữ dữ dằn, hay ăn nói lớn tiếng, khó nghe

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Chẳng hiểu sao anh chịu nổi bà vợ đanh đá ấy được nhỉ?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đanh đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free