HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đành hanh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗajŋ̟˨˩ hajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

(trẻ em hoặc phụ nữ trẻ) ngang bướng, luôn đòi cho mình phải được hơn người một cách vô lí.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mọi con mắt ngơ ngác đổ dồn về phía Hạnh- hóa ra một con nhóc tản cư! Sao mà nó đành hanh, láo xược, táo tợn vậy!”

Every single bewildered eyes are pointing towards Hạnh- she turns out to be a refugee girl! How can this one be so obstinate, flippant, and impudent as such!

“[...] Chị hộ lý này tốt quá. Chứ không như một vài cô giáo ở trường cấp hai của anh. Cũng là đàn bà như chị, sao họ đành hanh nỏ mỏ, ăn quà như mỏ khoét, lười chảy thây, có việc gì là tìm cách nhờ đàn ông làm thay rồi lại bỉ báng người ta là thằng dại gái. [...]”

… This ward nurse is so nice. Unlike some female teachers at my secondary school. Women all the same, why are they so obstinate, gluttonous, bone-idle, whenever there's a job they would pass the bucket to another man and once done they would jeer him for being a simp. …

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đành hanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free