Nghĩa của hung hăng | Babel Free
[hʊwŋ͡m˧˧ haŋ˧˧]Định nghĩa
Táo bạo và liều lĩnh.
Từ tương đương
العربية
مختصم
Español
beligerante
日本語
好戦的
Polski
napastliwy
Português
beligerante
Українська
бойовий
Ví dụ
“Thái độ hung hăng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free