Nghĩa của xoay quanh | Babel Free
[swaj˧˧ kwajŋ̟˧˧]Định nghĩa
- Tìm chỗ này chỗ khác.
- Tập trung vào một điểm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phải xoay quanh mới có đủ tiền trả nợ”
“Thảo luận xoay quanh vấn đề chống ma tuý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free