HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xoay quanh

Động từ CEFR B2
[swaj˧˧ kwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Tìm chỗ này chỗ khác.
  2. Tập trung vào một điểm.

Từ tương đương

Englishrevolve
Françaisretourner
18 more languages

Ví dụ

“Phải xoay quanh mới có đủ tiền trả nợ”
“Thảo luận xoay quanh vấn đề chống ma tuý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xoay quanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free