Nghĩa của xóc lọ | Babel Free
Định nghĩa
Dùng tay nắm quanh dương vật rồi di chuyển theo chuyển động ra vào nhằm kích thích, tạo khoái cảm tình dục; thủ dâm.
Từ tương đương
Deutsch
masturbieren
Ελληνικά
μαλακίζομαι
Español
pajearse
Français
se masturber
Nederlands
rukken
Русский
дрочить
Svenska
runka av
Tiếng Việt
quay tay
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free