Nghĩa của xốc vác | Babel Free
[səwk͡p̚˧˦ vaːk̚˧˦]Từ tương đương
Čeština
neúnavný
Español
infatigable
हिन्दी
अथक
Bahasa Indonesia
betah
Latina
indefessus
Português
indefesso
Ví dụ
“Ông ấy không xốc vác được như hồi trẻ.”
He cannot be as tireless as his younger self.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free