Nghĩa của xối | Babel Free
[soj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“xôi gấc”
sweet steamed glutinous rice colored with gac
“xôi bắp”
steamed corn with sugar, sesame and coconut meat
“Nước mưa chảy ào ào từ xối rơi xuống.”
“Phải bỏ xới ra đi.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free