HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xoay xở | Babel Free

Động từ CEFR B2
[swaj˧˧ səː˧˩]

Định nghĩa

Làm hết cách này đến cách khác để giải quyết cho được khó khăn, hoặc để có cho được cái cần có.

Từ tương đương

Ví dụ

Xoay xở đủ nghề.”
“Giỏi xoay xở.”
Xoay xở tiền mua xe.”
“Hết đường xoay xở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xoay xở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free