HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uy chấn | Babel Free

Động từ CEFR B2
wi˧˧ ʨən˧˥

Định nghĩa

Làm cho sợ hãi, kinh sợ.

Từ tương đương

العربية راع
Bosanski no no no zadiviti
Ελληνικά δέος συνταράζω
English Awe awe
Hrvatski no no no zadiviti
日本語
Kurdî no no
Polski bojaźń no strach szacunek zachwyt
Српски no no no zadiviti
中文 驚訝
ZH-TW 驚訝

Ví dụ

“Uy chấn thiên hạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy chấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free