HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uy chấn

Động từ CEFR B2
wi˧˧ ʨən˧˥

Định nghĩa

Làm cho sợ hãi, kinh sợ.

Từ tương đương

12 more languages
العربيةراع
Bosanskinozadiviti
Hrvatskinozadiviti
日本語
Kurdîno
Српскиnozadiviti
中文驚訝
繁體中文驚訝

Ví dụ

“Uy chấn thiên hạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy chấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free