Nghĩa của trung tâm | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ təm˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
日本語
中
Ví dụ
“trung tâm tiếng Anh”
private school of English
“Trung tâm thành phố.”
“Trung tâm nghiên cứu khoa học.”
“Thủ đô là trung tâm chính trị văn hóa... của cả nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free