Nghĩa của trung táo | Babel Free
ʨuŋ˧˧ taːw˧˥Định nghĩa
Chế độ ăn uống của cán bộ trung cấp.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free