HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

triền miên

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕiən˨˩ miən˧˧]

Định nghĩa

Kéo dài một cách nặng nề, có hại.

Từ tương đương

28 more languages

Ví dụ

“Bệnh hoạn triền miên.”
“Nạn lạm phát triền miên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triền miên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free