Meaning of triều | Babel Free
/[t͡ɕiəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Điềm báo trước.
- "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
- Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.
Từ tương đương
English
million
Ví dụ
“Triệu bất tường”
“Các quan trong triều.”
“Triều nhà.”
“Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.