HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của triều | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Điềm báo trước.
  2. "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
  3. Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.

Từ tương đương

English Dynasty million tidal Tide
Français marémoteur tidal
Bahasa Indonesia pasang surut
Latina aestualis
Polski pływowy

Ví dụ

“Triệu bất tường”
“Các quan trong triều.”
“Triều nhà.”
“Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free