Nghĩa của triều | Babel Free
[t͡ɕiəw˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Triệu bất tường”
“Các quan trong triều.”
“Triều nhà.”
“Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free