Nghĩa của triết lý | Babel Free
ʨiət˧˥ li˧˥Định nghĩa
- Lý luận triết học.
- Lý luận suông.
Từ tương đương
English
philosophy
Ví dụ
“Cứ làm đi đừng triết lý nữa!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free