HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of triều | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[t͡ɕiəw˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Điềm báo trước.
  2. "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
  3. Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.

Từ tương đương

English million

Ví dụ

“Triệu bất tường”
“Các quan trong triều.”
“Triều nhà.”
“Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See triều used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course