HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

triệt thoái

Danh từ CEFR B2
ʨiə̰ʔt˨˩ tʰwaːj˧˥

Định nghĩa

Rút về theo một sự thỏa thuận và có kế hoạch.

Ví dụ

“Quân đội Hoa Kỳ buộc phải triệt thoái khỏi các căn cứ trên đất Pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triệt thoái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free