HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

triết nhân

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Như triết gia

Từ tương đương

Englishwise man
Françaisroi magesage
22 more languages
Češtinamudrc
Esperantosaĝulo
Gaeilgefáidh
Galegosabio
עבריתחכם
한국어
Kurdîhakim
Latinasapiens
Latviešugudrinieks
Te Reo Māoriruānuku
Nederlandswijze
Portuguêsmago
Српскиhakimумник
Türkçehakim
Tiếng Việthiền giả

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triết nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free