HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của triết nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Như triết gia

Từ tương đương

Bosanski hakim умник
Čeština mudrc
English wise man
Esperanto saĝulo
Español rey mago sabio
Suomi tietäjä
Français roi mage sage
Gaeilge fáidh
Galego sabio
עברית חכם
Hrvatski hakim умник
日本語 めいてつ 哲人 明哲 賢人 賢者
한국어
Kurdî hakim hakim
Latina sapiens
Latviešu gudrinieks
Te Reo Māori ruānuku
Македонски маг мудрец разумник умник
Nederlands wijze
Português mago
Српски hakim умник
Türkçe hakim
Tiếng Việt hiền giả

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triết nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free