HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trùng khớp

Động từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ xəːp̚˧˦]

Định nghĩa

to match, to correspond

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Họ tên không trùng khớp với họ tên trên thẻ căn cước.”

The name does not match the name on the ID card.

“"Điểm trùng khớp ớ đây chắc hẳn chính là việc lúc lâm chung cha anh ta đã không an bài sẵn con đường sau này cho anh ta rồi."”

"The concurrence here is certainly the fact that, before passing away, his father had not set out his future for him."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trùng khớp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free