Nghĩa của khớp | Babel Free
[xəːp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Đau khớp chân.”
“Trật khớp chân.”
“Khớp bản lề.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free