Nghĩa của trùng phùng | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ fʊwŋ͡m˨˩]Ví dụ
“Trùng phùng dầu họa có khi (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free