HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trà xanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. green tea
  2. seemingly unaffected, yet outspoken and cunning sort of person, mostly, of one's opposite gender

Từ tương đương

العربية شَايْ أَخْضَر
Bosanski šapo zeleni čaj
Cymraeg te gwyrdd
Ελληνικά πράσινο τσάι
فارسی چای سبز
ગુજરાતી લીલી ચા
Hrvatski šapo zeleni čaj
Bahasa Indonesia obat nyamuk
日本語 緑茶
ខ្មែរ តែបៃតង
한국어 녹차 록차
Português chá verde vela
Slovenščina zeleni čaj
Српски šapo zeleni čaj
中文 綠茶 電燈泡

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free