trà xanh
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
العربيةشَايْ أَخْضَر
Češtinazelený čaj
Cymraegte gwyrdd
Ελληνικάπράσινο τσάι
فارسیچای سبز
ગુજરાતીલીલી ચા
Bahasa Indonesiaobat nyamuk
日本語緑茶
ភាសាខ្មែរតែបៃតង
Slovenščinazeleni čaj
ไทยชาเขียว
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free