Nghĩa của trà xanh | Babel Free
[t͡ɕaː˨˩ sajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
شَايْ أَخْضَر
Cymraeg
te gwyrdd
Ελληνικά
πράσινο τσάι
Español
aguantavelas
cero a la izquierda
chaperón
lamparita
mal tercio
paleta
sapo
sujetavelas
té verde
violinista
فارسی
چای سبز
ગુજરાતી
લીલી ચા
Bahasa Indonesia
obat nyamuk
日本語
緑茶
ខ្មែរ
តែបៃតង
Slovenščina
zeleni čaj
ไทย
ชาเขียว
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free