HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trắc bách diệp | Babel Free

Noun CEFR C1
/ʨak˧˥ ɓajk˧˥ ziə̰ʔp˨˩/

Định nghĩa

Loài cây cùng loại với thông, lá mọc đối, giẹp, hình vảy, thân phân nhánh trong những mặt phẳng thẳng đứng, thường trồng làm cảnh.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trắc bách diệp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course