Meaning of trắc địa học | Babel Free
/ʨak˧˥ ɗḭʔə˨˩ ha̰ʔwk˨˩/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu hình thể, kích thước Trái Đất và cách vẽ hình thế mặt đất lên bản đồ.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.