HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiểu tam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiəw˧˩ taːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói tính nết nhỏ nhen.
  2. Người phụ nữ chen chân vào mối tình của cặp đôi đang yêu nhau hay cuộc hôn nhân vợ chồng, nhằm phá hoại tình yêu hay hạnh phúc gia đình của họ.
    neologism

Từ tương đương

Ví dụ

“Tiểu tam trơ trẽn lên mặt với chính thất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiểu tam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free