tiểu tam
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Bosanskišapo
हिन्दीकबाब में हड्डी
Hrvatskišapo
Magyargyertyatartó
Bahasa Indonesiaobat nyamuk
Kurdîmetres
Românăa cincea roată la căruță
Српскиšapo
Türkçemetres
Ví dụ
“Tiểu tam trơ trẽn lên mặt với chính thất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free