Nghĩa của tiểu tam | Babel Free
[tiəw˧˩ taːm˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
šapo
Deutsch
Bettgenossin
fünftes Rad am Wagen
Geliebte
Gespielin
Hexe
Liebhaberin
Liebschaft
Poussage
Verhältnis
Español
aguantavelas
cero a la izquierda
chaperón
lamparita
mal tercio
otra
paleta
sapo
sujetavelas
violinista
हिन्दी
कबाब में हड्डी
Hrvatski
šapo
Magyar
gyertyatartó
Bahasa Indonesia
obat nyamuk
Kurdî
metres
Română
a cincea roată la căruță
Српски
šapo
Türkçe
metres
Ví dụ
“Tiểu tam trơ trẽn lên mặt với chính thất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free