Meaning of tiểu thơ | Babel Free
/[tiəw˧˩ tʰəː˧˧]/Định nghĩa
Chiến thuật phá sạch những nơi trọng yếu để quân địch đến không có chỗ đóng quân.
Từ tương đương
English
scorched earth
Ví dụ
“Tiêu thổ kháng chiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.