HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiêu thất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiəw˧˧ tʰət̚˧˦]

Định nghĩa

tailed pepper, cubeb (Piper cubeba)

Từ tương đương

Ví dụ

“Quả và hạt khô của loài Tiêu thất (piper cubeba) hiện vẫn còn là loại gia vị đuợc ưa chuộng ở nhiều nuớc Châu Âu.”

The fruits and dried seeds of the tailed pepper / cubeb (piper cubeba) are still the preferred spices in many European countries.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiêu thất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free