Nghĩa của ớt | Babel Free
[ʔəːt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
paprika
Ελληνικά
πιπεριά
Español
pimiento
Suomi
vihannespaprika
日本語
高麗胡椒
한국어
사자고추
Nederlands
staartpeper
Türkçe
biber
Ví dụ
“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), 50a 艺𱜢𱺵艺𫽄𨐮 𡛔𱜢𱺵𡛔𫽄𫨩悭𫯳 Ớt nào là ớt chẳng cay? Gái nào là gái chẳng hay ghen chồng? Which tailed pepper (berry) / cubeb (berry) is not spicy? Which wife is not often possessive of her husband?”
“Cay như ớt.”
“Tóc ót dài quá.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free