HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ớt | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔəːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Gáy.
  2. Cây nhỏ cùng họ với cà, hoa trắng, quả chín có màu đỏ hay vàng, vị cay, dùng làm gia vị.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), 50a 艺𱜢𱺵艺𫽄𨐮 𡛔𱜢𱺵𡛔𫽄𫨩悭𫯳 Ớt nào là ớt chẳng cay? Gái nào là gái chẳng hay ghen chồng? Which tailed pepper (berry) / cubeb (berry) is not spicy? Which wife is not often possessive of her husband?”
“Cay như ớt.”
“Tóc ót dài quá.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free