ớt chuông
Định nghĩa
Loại ớt quả to, vỏ dày và giòn độ cay thấp hơn rất nhiều so với những loại ớt trái nhỏ, có màu sắc đa dạng.
Từ tương đương
Englishbell pepper
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free