HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 艺 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of ớt
  2. tailed pepper, cubeb (Piper cubeba)
  3. chili pepper

Từ tương đương

Ví dụ

“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), 50a 艺𱜢𱺵艺𫽄𨐮 𡛔𱜢𱺵𡛔𫽄𫨩悭𫯳 Ớt nào là ớt chẳng cay? Gái nào là gái chẳng hay ghen chồng? Which tailed pepper (berry) / cubeb (berry) is not spicy? Which wife is not often possessive of her husband?”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free