HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 艾 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of ngải (“various plants of the genus Artemisia”)
  2. chữ Nôm form of ngáy (“to snore”)
  3. chữ Nôm form of nghề (“profession, occupation”)
  4. chữ Nôm form of ngợi (“used in nghĩ ngợi (“to ponder (over); to reflect (on); to consider carefully”)”)
  5. chữ Nôm form of ngửi (“to sniff; to smell”)

Từ tương đương

English to reflect

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free