Nghĩa của 芒 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of mang
- to carry; to wear
- used in mở mang (“to extend; to expand (one's knowledge, etc.)”)
- chữ Nôm form of máng (“trough (a long, narrow, open container for feeding animals)”)
- chữ Nôm form of màng (“membrane; film; coat”)
- chữ Nôm form of măng (“bamboo shoot”)
- chữ Nôm form of mong (“to hope, to expect, to wish for something”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free