tiêu thạch
Từ tương đương
Españolsalitre
26 more languages
العربيةبارود
فارسیشوره
Magyarkálium-nitrát
Հայերենբորակ
Italianosalnitro
한국어초석
Latinasāl petrae
ລາວເຈຍ
Монголшүү
Nederlandskaliumnitraat
Polskisaletra
Portuguêssalitre
Românăazotat de potasiu
Русскийселитра
తెలుగుపొటాషియం నైట్రేటు
Tagalogsalitre
Українськаселітра
Tiếng Việtdiêm tiêu
中文硝酸鉀
繁體中文硝酸鉀
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free