Nghĩa của diêm tiêu | Babel Free
[ziəm˧˧ tiəw˧˧]Định nghĩa
Hợp chất hoá học có công thức KNO₃.
Từ tương đương
العربية
بارود
Español
salitre
فارسی
شوره
Magyar
kálium-nitrát
Հայերեն
բորակ
Italiano
salnitro
한국어
초석
Latina
sāl petrae
ລາວ
ເຈຍ
Монгол
шүү
Nederlands
kaliumnitraat
Polski
saletra
Română
azotat de potasiu
Русский
селитра
తెలుగు
పొటాషియం నైట్రేటు
Tagalog
salitre
Українська
селітра
Tiếng Việt
tiêu thạch
中文
硝酸鉀
繁體中文
硝酸鉀
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free