lục trà
Từ tương đương
28 more languages
العربيةشَايْ أَخْضَر
Bosanskizeleni čaj
Češtinazelený čaj
Cymraegte gwyrdd
Deutschgrüner Tee
Ελληνικάπράσινο τσάι
فارسیچای سبز
ગુજરાતીલીલી ચા
हिन्दीहरी चाय
Hrvatskizeleni čaj
Magyarzöld tea
Italianotè verde
日本語緑茶
ភាសាខ្មែរតែបៃតង
Nederlandsgroene thee
Polskizielona herbata
Portuguêschá verde
Românăceai verde
Русскийзелёный чай
Slovenščinazeleni čaj
Српскиzeleni čaj
ไทยชาเขียว
Tiếng Việttrà xanh
中文綠茶
繁體中文綠茶
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free