HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[t͡ɕak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Loài cây thuộc họ đậu gỗ mịn thớ, màu sẫm, có vân đen, dùng làm đồ đạc.
  2. Sọt đan bằng tre hay mây dùng để đựng.
  3. Từ chỉ thanh của những từ ký âm bằng những chữ có dấu sắc, hỏi, ngã, nặng (so sánh với bằng)
  4. Khoảng, độ (tuổi nào đó).

Từ tương đương

Bosanski trač
English Rosewood
Suomi ruusupuu
Hrvatski trač
Bahasa Indonesia cokelat sampang
Italiano palissandro
日本語 紫檀
Latina aspaltus
Nederlands palissanderhout
Русский палисандр
Српски trač

Ví dụ

“Lấy trạc đựng đất khiêng đi đổ.”
“Ông cụ trạc bảy mươi.”
“Trạc ngoại tứ tuần.”
“"tính", "tỉnh", "tĩnh", "tịnh" là những từ trắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free