Nghĩa của trắc | Babel Free
[t͡ɕak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
trač
English
Rosewood
Suomi
ruusupuu
Hrvatski
trač
Bahasa Indonesia
cokelat sampang
Italiano
palissandro
日本語
紫檀
Latina
aspaltus
Nederlands
palissanderhout
Русский
палисандр
Српски
trač
Ví dụ
“Lấy trạc đựng đất khiêng đi đổ.”
“Ông cụ trạc bảy mươi.”
“Trạc ngoại tứ tuần.”
“"tính", "tỉnh", "tĩnh", "tịnh" là những từ trắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free