HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh tẩy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ təj˧˩]

Định nghĩa

to cleanse; to purify

Từ tương đương

Bosanski rena
Čeština čeřit
English cleanse purify
עברית טיהר
हिन्दी धोना शोधना
Hrvatski rena
日本語 きよめる 浄化 祓う
한국어
Српски rena
Svenska luttra rena renodla
ไทย ชำระ
Türkçe arıtmak
Українська вичистити
Tiếng Việt chà lọc tẩy

Ví dụ

“Mỗi khi xưng tội, con thấy như dường lòng mình được thanh tẩy vậy.”

Everytime I confessed, I feel as if my soul was cleansed.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh tẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free