Nghĩa của thanh tẩy | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ təj˧˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Mỗi khi xưng tội, con thấy như dường lòng mình được thanh tẩy vậy.”
Everytime I confessed, I feel as if my soul was cleansed.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free