Nghĩa của thanh tra | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ t͡ɕaː˧˧]Định nghĩa
. Người làm nhiệm vụ kiểm tra
Từ tương đương
English
Inspector
Ví dụ
“Đoàn thanh tra của bộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free