Meaning of thành tựu | Babel Free
/[tʰajŋ̟˨˩ tiw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Cái đạt được, có ý nghĩa lớn, sau một quá trình hoạt động thành công.
Từ tương đương
English
Achievement
Ví dụ
“ứng dụng những thành tựu của khoa học vào đời sống”
to apply scientific achievements to everyday life
“Những thành tựu của khoa học.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.